TỔ QUỐC

Lấy Code

Hôm nay là:


Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Danh ngôn mỗi ngày

div class="content">

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Happy_New_YearHop_Ca.mp3 IMG_0002_2.jpg Image766.jpg Image765.jpg IMG_00014.jpg TiengChayTrenSocBomboQuanKhu7.mp3 CoGaiModuongNhomMatNgoc.mp3 LoiBacDanTruocLucdiXaThuHien.mp3 Lop_chung_ta_doan_ket__dang_cap_nhat.mp3 Nguoi_Di_Xay_Ho_Ke_Go__Thu_Hien2.mp3 Nguoi_Di_Xay_Ho_Ke_Go__Thu_Hien1.mp3 Nguoi_Di_Xay_Ho_Ke_Go__Thu_Hien.mp3 0.CHAO_NAM_HOC_MOI!.swf 2_net_khuyet_tren__net_khuyet_duoi.swf Banner_Tet.swf Flash_nen_181.swf Thong_tin_Nguyen_Hung_xin_chia_se_baner5.swf

    Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Tìm kiếm thông tin

    http://www.violet.vn/quocbaotp

    Lịch xem truyền hình Việt Nam

    CẢNH ĐẸP THIÊN NHIÊN :

    Danh ngôn Anh - Việt

    Truyện cười

    Lịch âm dương

    Xem Web GV trong trường

    Thành viên Violet

    Sắp xếp dữ liệu

    WEBSITE QUOCBAOTP XIN KÍNH CHÀO QUÝ THẦY CÔ ! CẢM ƠN QUÝ VỊ ĐÃ GHÉ THĂM !

    Chào mừng quý vị đến với website của thầy Nguyễn Hoàng Quốc Bảo - giáo viên trường Tiểu học số 1 Thủy Phù, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    khảo sát học sinh gioỉ anh lớp 3 (tháng 12)

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Mai Văn Dũng (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:16' 07-01-2013
    Dung lượng: 29.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    ĐỀ KHẢO SÁT HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH 3
    Time limitted : 60 minutes

    Full name :…………………………………..

    I. Circle the odd one
    1. A. mother B .father C. brother D .friend
    2. A.livingroom B. bathroom C. classroom D. kitchen
    3. A. parrot B.flower C. tirger D. fish
    4. A.spoon B. bowl C. ruler D. small
    5 A. crayon B. tree C. eraser D. pencil
    6. A. motorbike B. computer C. car D. van
    7. A. bye B. hi C. hello D.goodmorning
    8. A. what B. where C. how D. who
    9. A.game B. read C. listen D. look
    10. A.she B.her C.he D. you

    II. Circle the word that has underlined part pronounciation differently
    1. A.sit B. fine C. big D. this
    2. A. that B. there C. they D.thanks
    3. A.door B.cook C. look D.book
    4. A. pen B. open C.chess D. spell
    5. A. what B. which C. who D. when
    6 . A.hi B. tick C. kite D.nice
    7. A.hour B. hand C. hair D.he
    8. A.go B. do C. no D.open
    9 A. play B.cat C. bag D. dad
    10. A.close B.class C.come D.city

    III. Circle the right answer
    who`s that ?
    A. That`s my mother B. That`s my school C.That`s my pen D. That`s my bag
    2. How old are you?
    A.I`m 8 year old B.I`m 8 years old C. I`m 8 old year D. I`m years 8 old
    3. How many____ are there in class?
    A. book B. notebook C. bag D. desks
    4. How many ____ are there in your class ? There are 2 pencils
    A. pens B. erasers C. crayons D.pencils
    5. _____ is your school ?
    A. Who B.Which C. What D. When
    6. She ____ a robot
    A. has B. have C. having D. do
    7 . Is this Tony ?
    A. Yes, he is B. Yes, she is C. Yes , he is not D. No,he is
    8. Goodbye , see you ______.
    A. too B. laters C. later D. never
    9. That is ______ friend .
    A. she B .he C. they D . his
    10. Listen _______ the teacher .
    A. on B. to C. in D .at

    IV. Reorder the following word to complete the sentences
    this / a big /book / is
    ………………………………………………………
    Le Loi / It`s / primary / school
    ………………………………………………………
    is / a red / this / book / ?.
    ………………………………………………………
    4 .are / long / blue / rulers / they
    ………………………………………………………
    5. I / a / have / new / doll
    ………………………………………………………
    6. my / mother / a / teacher/ is / not
    ………………………………………………………
    7. many / do / have / how / cats /you / ? .
    ………………………………………………………
    8. spell / how / you / your / do /name /? .
    ………………………………………………………
    9. we / this / is / go to / the way / school .
    ………………………………………………………
    10. with / my / play / friends .
    ………………………………………………………

    V. Complete the following words.
    1. M__ __ I go out?
    2. It`s my m__ __ __ c room .
    3. Sit d__ __ n please !
    4. I play f__ __ tb__ ll in my school .
    5. How are you ? Fine , thanks . __ __ __ you?
    6. There are bowls, chopsticks and a stove in the __ __ __ __ __ __ __.
    7. I go to school by b __ __ __ cle.
    8. Look __ __ the board .
    9. Please g__ __ e me a book .
    10. __ __ __ is he ? He is my brother .



    The end.

     
    Gửi ý kiến

    Điểm báo